| تاریخ | واژه | رأیها | |
|---|---|---|---|
| 07/09/2024 | toàn năng تلفظ |
toàn năng [vi] | 0 رأی |
| 07/09/2024 | toàn thiện تلفظ |
toàn thiện [vi] | 0 رأی |
| 07/09/2024 | ngay bây giờ تلفظ |
ngay bây giờ [vi] | 0 رأی |
| 07/09/2024 | sòng bạc تلفظ |
sòng bạc [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | thiết giáp تلفظ |
thiết giáp [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | nơi đây تلفظ |
nơi đây [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | quân nổi dậy تلفظ |
quân nổi dậy [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | quân đội تلفظ |
quân đội [vi] | 1 رأی |
| 04/08/2020 | phép thuật تلفظ |
phép thuật [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | thiên đường تلفظ |
thiên đường [vi] | 1 رأی |
| 04/08/2020 | thiên thần تلفظ |
thiên thần [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | ô nhiễm تلفظ |
ô nhiễm [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | vớ vẩn تلفظ |
vớ vẩn [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | cần thiết تلفظ |
cần thiết [vi] | 1 رأی |
| 04/08/2020 | thợ nề تلفظ |
thợ nề [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | vật liệu تلفظ |
vật liệu [vi] | 1 رأی |
| 04/08/2020 | cơm bụi تلفظ |
cơm bụi [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | xanh lục تلفظ |
xanh lục [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | đàm phán تلفظ |
đàm phán [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | kính lúp تلفظ |
kính lúp [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | ức تلفظ |
ức [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | lang thang تلفظ |
lang thang [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | đanh đá تلفظ |
đanh đá [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | dễ thương تلفظ |
dễ thương [vi] | 1 رأی |
| 04/08/2020 | gật تلفظ |
gật [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | giáo dục تلفظ |
giáo dục [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | điều khiển từ xa تلفظ |
điều khiển từ xa [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | ngửng تلفظ |
ngửng [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | lụn تلفظ |
lụn [vi] | 0 رأی |
| 04/08/2020 | thầy bói تلفظ |
thầy bói [vi] | 0 رأی |