| تاریخ | واژه | رأیها | |
|---|---|---|---|
| 03/03/2014 | xà bông تلفظ |
xà bông [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | bong تلفظ |
bong [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | bóng đá تلفظ |
bóng đá [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | màn đêm تلفظ |
màn đêm [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | ánh sáng تلفظ |
ánh sáng [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | tương phản تلفظ |
tương phản [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | đúng giờ تلفظ |
đúng giờ [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | thợ mỏ تلفظ |
thợ mỏ [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | khí tiết تلفظ |
khí tiết [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | hình dáng تلفظ |
hình dáng [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | tình thâm تلفظ |
tình thâm [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | nghi ngờ تلفظ |
nghi ngờ [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | sự thật تلفظ |
sự thật [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | nhanh تلفظ |
nhanh [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | nhanh nhẹn تلفظ |
nhanh nhẹn [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | trước kia تلفظ |
trước kia [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | hiện tại تلفظ |
hiện tại [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | nghi ngại تلفظ |
nghi ngại [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | hiện thời تلفظ |
hiện thời [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | còn nguyên تلفظ |
còn nguyên [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | trở ấm تلفظ |
trở ấm [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | ấm lên تلفظ |
ấm lên [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | leo lét تلفظ |
leo lét [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | niềm nở تلفظ |
niềm nở [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | kỳ vọng تلفظ |
kỳ vọng [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | hoài bão تلفظ |
hoài bão [vi] | 0 رأی |
| 03/03/2014 | Bắt đầu تلفظ |
Bắt đầu [vi] | 0 رأی |