| تاریخ | واژه | رأیها | |
|---|---|---|---|
| 09/02/2021 | chiếc bánh تلفظ |
chiếc bánh [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | thống nhất تلفظ |
thống nhất [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | thanh bình تلفظ |
thanh bình [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | Dạ mươi giờ hai mươi rồi تلفظ |
Dạ mươi giờ hai mươi rồi [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | toa thuốc تلفظ |
toa thuốc [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | đớp thính تلفظ |
đớp thính [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | khựa تلفظ |
khựa [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | Việt Võ Đạo تلفظ |
Việt Võ Đạo [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | hàm răng تلفظ |
hàm răng [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | chè thái تلفظ |
chè thái [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | sức đề kháng تلفظ |
sức đề kháng [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | hệ miễn dịch تلفظ |
hệ miễn dịch [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | khu phố تلفظ |
khu phố [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | mắc kẹt تلفظ |
mắc kẹt [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | ly thân تلفظ |
ly thân [vi] | 0 رأی |
| 09/02/2021 | ca trực تلفظ |
ca trực [vi] | 0 رأی |