واژه: mau lẹ

افزوده شده در: 03/02/2011 شنیده شده: 88 دفعه

در:

لهجه‌ها و زبان‌ها در نقشه

واژه‌ی: ở đó, phổ biến, phản hạt, xóa nhòa, địa thời học